(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tactvol
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Giao tiếp xã hội, Ứng xử

tactvol

/tɑktˈfɔl/
tế nhị với
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tactvol" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Blijk gevend van of getuigend van tact; met fijngevoeligheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện kỹ năng và sự nhạy bén trong việc đối xử với người khác hoặc với các vấn đề khó khăn. Tế nhị, khéo léo.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij reageerde erg tactvol op haar kritiek."

    "Anh ấy đã phản ứng rất tế nhị trước những lời chỉ trích của cô ấy."

  • "Het was niet erg tactvol om dat te vragen."

    "Hỏi điều đó không được tế nhị cho lắm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

diplomatisch(có tính ngoại giao, khéo léo) fijngevoelig(nhạy cảm, tinh tế)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'tactvol' mô tả một người hoặc hành động thể hiện sự tế nhị và khéo léo. Không có quy tắc cụ thể về giống (de/het) vì đây là tính từ, không phải danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De diplomaat reageerde tactvol op de gevoelige vraag."

    "Nhà ngoại giao đã phản ứng một cách khéo léo trước câu hỏi nhạy cảm."

  • "Het is tactvol van je om niet over haar scheiding te beginnen."

    "Thật là tế nhị khi bạn không đề cập đến chuyện ly hôn của cô ấy."

  • "Zij gaf een tactvolle reactie, hoewel ze erg boos was."

    "Cô ấy đã đưa ra một phản ứng khéo léo, mặc dù cô ấy rất tức giận."