(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onacceptabel
B2
adjectief B2 Chung

onacceptabel

/ɔnɑkˈsɛptɑbəl/
không chấp nhận được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onacceptabel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet acceptabel; niet voldoend aan de eisen; niet toegestaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể chấp nhận được; không đạt yêu cầu; không cho phép.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is volkomen onacceptabel."

    "Điều này hoàn toàn không thể chấp nhận được."

  • "De omstandigheden waren onacceptabel slecht."

    "Hoàn cảnh tồi tệ đến mức không thể chấp nhận được."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, tương tự như 'không chấp nhận được' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó mà không thể được chấp nhận hoặc không đạt tiêu chuẩn. Ví dụ: "Zijn gedrag was onacceptabel." (Hành vi của anh ta là không thể chấp nhận được.)

Ngữ pháp (Grammatica)