(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ontoelaatbaar
B2
adjectief B2 Pháp lý/Đạo đức/Lý luận

ontoelaatbaar

/ɔnˈtoːlaːtˌbaːr/
không thể biện minh được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "ontoelaatbaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet toegestaan; onverdedigbaar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể biện minh được, không thể tha thứ được; không có căn cứ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het gedrag van de politicus was volstrekt ontoelaatbaar."

    "Hành vi của chính trị gia đó hoàn toàn không thể chấp nhận được."

  • "Discriminatie op de werkvloer is ontoelaatbaar."

    "Sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc là không thể chấp nhận được."

  • "Zonder bewijs van de beschuldigingen is zijn veroordeling ontoelaatbaar."

    "Nếu không có bằng chứng cho những lời buộc tội, việc kết án anh ta là không có căn cứ."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'ontoelaatbaar' trong tiếng Hà Lan thường được dùng để chỉ những hành động, hành vi hoặc tình huống không thể chấp nhận được, không thể dung thứ hoặc không có cơ sở để biện minh. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'onacceptabel' (không thể chấp nhận) hoặc 'onverdedigbaar' (không thể bào chữa) trong một số ngữ cảnh. Ví dụ, một hành vi vi phạm đạo đức nghiêm trọng có thể được mô tả là 'ontoelaatbaar'. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể dịch là 'không thể biện minh được', 'không thể chấp nhận được', 'không thể tha thứ được' hoặc 'vô lý'.

Ngữ pháp (Grammatica)