verwacht
Định nghĩa "verwacht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets of iemand waar men naar uitkijkt; er hoopvol naar uitziend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Mong đợi, chờ đợi điều gì đó xảy ra; có vẻ mong chờ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij had een veel grotere opbrengst verwacht."
"Anh ấy đã mong đợi một vụ mùa lớn hơn nhiều."
"De feestdagen zijn een verwacht moment voor velen."
"Những ngày lễ là một khoảnh khắc được mong đợi đối với nhiều người."
"Ze keek met verwachtte ogen naar de deur."
"Cô ấy nhìn cánh cửa với đôi mắt đầy mong đợi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'verwacht' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, xuất phát từ động từ 'verwachten' (mong đợi, chờ đợi). Nó mô tả trạng thái hoặc tình huống mà người ta đang mong chờ một điều gì đó sẽ xảy ra.
Ví dụ:
- 'een verwacht bezoek' (một chuyến thăm được mong đợi)
- 'een spannend en verwachtingsvol einde' (một kết thúc hồi hộp và đầy mong đợi)
Lưu ý: Khi dùng như tính từ, nó thường đi kèm với danh từ mà nó bổ nghĩa, và chia theo giống, số của danh từ đó (ví dụ: 'een verwachtte gebeurtenis' - một sự kiện được mong đợi, 'verwachte gebeurtenissen' - những sự kiện được mong đợi).
Trong trường hợp này, 'verwacht' được sử dụng như một tính từ mô tả thái độ hoặc cảm giác mong chờ.
