(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onvolledig
B1
adjectief B1 General

onvolledig

/ɔnˈvɔlɛdɪx/
ví dụ chưa hoàn chỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onvolledig" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet compleet; iets missen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chưa hoàn thành; thiếu một phần hoặc yếu tố nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het rapport is nog onvolledig en moet worden aangevuld."

    "Bản báo cáo vẫn chưa hoàn chỉnh và cần được bổ sung."

  • "De tekening is onvolledig; er ontbreken enkele details."

    "Bản vẽ chưa hoàn chỉnh; thiếu một vài chi tiết."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

incomplete(Chưa hoàn thành) gebrekkig(Thiếu sót)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'onvolledig' được dùng để mô tả một vật, tình huống hoặc thông tin chưa hoàn chỉnh. Nó có thể dùng để chỉ sự thiếu sót về mặt vật chất hoặc thông tin.

Ngữ pháp (Grammatica)