gebrekkig
Định nghĩa "gebrekkig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet voldoende; onvolledig; tekortschietend.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu thốn; không đủ; không có đủ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij lijdt aan een gebrekkige spijsvertering."
"Anh ấy bị chứng khó tiêu thiếu hụt."
"De communicatie tussen de afdelingen was gebrekkig."
"Sự giao tiếp giữa các phòng ban còn thiếu sót."
"Dit is een gebrekkig argument."
"Đây là một lập luận yếu kém."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'gebrekkig' miêu tả trạng thái thiếu thốn, không đầy đủ hoặc không đạt yêu cầu. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất lẫn trừu tượng.
Ví dụ: 'een gebrekkige gezondheid' (sức khỏe yếu kém), 'een gebrekkige uitvoering' (sự thực hiện không đầy đủ).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Zijn gebrekkige kennis van de Nederlandse taal belemmerde hem in zijn studie."
"Kiến thức tiếng Hà Lan không đủ của anh ấy đã cản trở anh ấy trong việc học."
-
"Het gebrekkige rapport gaf geen volledig beeld van de situatie, waardoor verdere onderzoek nodig was."
"Bản báo cáo không đầy đủ không đưa ra bức tranh đầy đủ về tình hình, do đó cần phải nghiên cứu thêm."
-
"De nieuwe student is een aardige student."
"Sinh viên mới là một sinh viên tử tế."
-
"Zijn kennis van de Nederlandse grammatica is gebrekkig, waardoor hij veel fouten maakt. (gebrekkig - Từ vựng)"
"Kiến thức ngữ pháp tiếng Hà Lan của anh ấy còn hạn chế, khiến anh ấy mắc nhiều lỗi."
-
"Deze auto is duurder dan die auto, maar de prestaties zijn niet beter. (Trappen van vergelijking - So sánh hơn)"
"Chiếc xe này đắt hơn chiếc xe kia, nhưng hiệu suất thì không tốt hơn."
-
"Omdat hij zo moe was, deed hij zijn jas uit. (Scheidbare werkwoorden & Bijzin - Động từ tách & Câu phụ)"
"Vì anh ấy quá mệt mỏi, anh ấy đã cởi áo khoác ra."
