(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onvoltooid
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Tổng quát

onvoltooid

/ɔn.ˈvɔl.toːt/
chưa hoàn thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onvoltooid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

nog niet voltooid; nog niet af

Ý nghĩa trong tiếng Việt

chưa hoàn thành, chưa đầy đủ, dở dang

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het rapport is nog onvoltooid en moet volgende week af zijn."

    "Báo cáo vẫn chưa hoàn thành và phải xong vào tuần tới."

  • "De schilder bracht de laatste hand aan zijn onvoltooide meesterwerk."

    "Người họa sĩ hoàn thiện những nét cuối cùng cho kiệt tác dang dở của mình."

  • "Veel plannen blijven onvoltooid vanwege gebrek aan middelen."

    "Nhiều kế hoạch vẫn còn dang dở do thiếu nguồn lực."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onaf(chưa xong, chưa hoàn thành) onvolledig(không đầy đủ, thiếu sót) incompleet(không đầy đủ)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó thường đi kèm với các danh từ hoặc đứng sau động từ 'zijn' (là) hoặc 'worden' (trở nên). Nó diễn tả trạng thái chưa hoàn thành, chưa kết thúc, hoặc dang dở. Ví dụ: 'Het project is nog onvoltooid.' (Dự án vẫn chưa hoàn thành).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het project is nog onvoltooid en vereist meer onderzoek."

    "Dự án vẫn chưa hoàn thành và đòi hỏi nhiều nghiên cứu hơn."

  • "De onvoltooide symfonie van Schubert is een meesterwerk, ondanks dat het niet af is."

    "Bản giao hưởng dang dở của Schubert là một kiệt tác, mặc dù nó chưa hoàn thành."

  • "De bouw van het huis is nog onvoltooid, maar we hopen het volgende maand af te ronden."

    "Việc xây dựng ngôi nhà vẫn chưa hoàn thành, nhưng chúng tôi hy vọng sẽ hoàn thành nó vào tháng tới."