onwaar
Định nghĩa "onwaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet overeenkomend met de werkelijkheid; onjuist.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đúng sự thật; sai.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is een onwaar verhaal."
"Đó là một câu chuyện không đúng sự thật."
"Deze bewering is onwaar."
"Tuyên bố này không đúng sự thật."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ (adjectief) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'không đúng sự thật' hoặc 'sai' trong tiếng Việt. Nó được dùng để mô tả một điều gì đó không phản ánh đúng thực tế.
Ví dụ:
- Een onwaar verhaal (Một câu chuyện không đúng sự thật)
- De informatie is onwaar (Thông tin này không đúng sự thật)
Lưu ý về cách dùng:
Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, hoặc đứng sau động từ 'zijn' (là), 'worden' (trở nên), 'blijven' (vẫn là).
Trong câu ví dụ "De informatie is onwaar", 'onwaar' đứng sau động từ 'is' (là).
Trong câu ví dụ "Een onwaar verhaal", 'onwaar' đứng trước danh từ 'verhaal'.
