(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onwaar
A2
adjectief A2 Chung

onwaar

/ɔn.ˈʋaːr/
không đúng sự thật
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onwaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet overeenkomend met de werkelijkheid; onjuist.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không đúng sự thật; sai.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het is een onwaar verhaal."

    "Đó là một câu chuyện không đúng sự thật."

  • "Deze bewering is onwaar."

    "Tuyên bố này không đúng sự thật."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onjuist(sai, không chính xác) fout(sai) onwaarachtig(không thật, giả dối)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ (adjectief) trong tiếng Hà Lan, tương đương với 'không đúng sự thật' hoặc 'sai' trong tiếng Việt. Nó được dùng để mô tả một điều gì đó không phản ánh đúng thực tế.

Ví dụ:
- Een onwaar verhaal (Một câu chuyện không đúng sự thật)
- De informatie is onwaar (Thông tin này không đúng sự thật)

Lưu ý về cách dùng:
Trong tiếng Hà Lan, tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, hoặc đứng sau động từ 'zijn' (là), 'worden' (trở nên), 'blijven' (vẫn là).

Trong câu ví dụ "De informatie is onwaar", 'onwaar' đứng sau động từ 'is' (là).

Trong câu ví dụ "Een onwaar verhaal", 'onwaar' đứng trước danh từ 'verhaal'.

Ngữ pháp (Grammatica)