onwaardig
/ɔnˈʋaːrdɪx/
không xứng đáng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "onwaardig" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet waardig; niet verdienend of waardig om iets te ontvangen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không xứng đáng; không có được hoặc xứng đáng với điều gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij is onwaardig om die prijs te ontvangen."
"Anh ta không xứng đáng nhận giải thưởng đó."
"Ze voelde zich onwaardig van zijn liefde."
"Cô ấy cảm thấy mình không xứng đáng với tình yêu của anh ấy."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onwaardig' được dùng để mô tả một người hoặc vật không xứng đáng với điều gì đó. Chú ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác về sắc thái.
