onwaarneembaar
Định nghĩa "onwaarneembaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet in staat om waargenomen of ontdekt te worden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể quan sát hoặc phát hiện được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De straling is onwaarneembaar voor het menselijk oog."
"Bức xạ này không thể quan sát được bằng mắt thường."
"Het effect van de medicatie was aanvankelijk onwaarneembaar."
"Tác dụng của thuốc ban đầu không thể quan sát được."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này mô tả một cái gì đó không thể nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận được. Nó có thể áp dụng cho các vật thể vật lý hoặc các khái niệm trừu tượng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De invloed van het broeikaseffect op de aarde is vaak onwaarneembaar voor individuele mensen."
"Ảnh hưởng của hiệu ứng nhà kính lên trái đất thường không thể nhận thấy được đối với từng cá nhân."
-
"Het grote huis staat aan de rivier. (adjective 'groot' gets 'e')"
"Ngôi nhà lớn nằm bên bờ sông. (tính từ 'groot' có thêm 'e')"
-
"Ik weet dat hij morgen zijn vriend gaat opzoeken."
"Tôi biết rằng ngày mai anh ấy sẽ đi thăm bạn của mình."
-
"Het effect van de nanodeeltjes op het milieu is nog grotendeels onwaarneembaar, maar onderzoekers proberen de potentiële risico's in kaart te brengen."
"Tác động của các hạt nano lên môi trường phần lớn vẫn không thể quan sát được, nhưng các nhà nghiên cứu đang cố gắng lập bản đồ các rủi ro tiềm ẩn."
-
"De verschillen tussen de twee modellen zijn onwaarneembaar voor het blote oog; je hebt speciale apparatuur nodig om ze te onderscheiden."
"Sự khác biệt giữa hai mô hình là không thể nhận thấy bằng mắt thường; bạn cần thiết bị đặc biệt để phân biệt chúng."
-
"Deze micro-organismen zijn zo klein dat ze onwaarneembaar zijn zonder microscoop."
"Những vi sinh vật này nhỏ đến mức không thể quan sát được nếu không có kính hiển vi."
