(Vị trí top_banner)
Hình minh họa waarneembaar
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Chung

waarneembaar

/ˈʋaːrneːmˌbaːr/
có thể nhận thức được
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "waarneembaar" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Waarneembaar; door de zintuigen te ontdekken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể nhận thức được; có khả năng được phát hiện thông qua các giác quan.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het verschil in temperatuur was nauwelijks waarneembaar."

    "Sự khác biệt về nhiệt độ hầu như không thể nhận thấy được."

  • "De aanwezigheid van de buitenaardse wezens was waarneembaar door de vreemde lichten."

    "Sự hiện diện của người ngoài hành tinh có thể được nhận thấy qua những ánh sáng kỳ lạ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó mô tả cái gì đó có thể được cảm nhận hoặc nhận thấy bằng các giác quan. Nó tương đương với 'có thể nhận thức được' hoặc 'có thể phát hiện được' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)