onzichtbaar
/ɔnˈzɪxtbar/
vô hình
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "onzichtbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet zichtbaar; niet waarneembaar met het oog.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể chạm vào, mô tả chính xác hoặc đưa ra một giá trị chính xác; vô hình, phi vật chất.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De lucht is onzichtbaar."
"Không khí thì vô hình."
"Het gevaar is vaak onzichtbaar."
"Sự nguy hiểm thường vô hình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'onzichtbaar' không thay đổi theo giống hoặc số lượng của danh từ mà nó bổ nghĩa.
