onwaarschijnlijk
/ɔnˈʋaːrˌʃɛi̯nlək/
khó có khả năng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "onwaarschijnlijk" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet waarschijnlijk; weinig kans hebbend om te gebeuren of waar te zijn
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có khả năng; khó xảy ra hoặc đúng sự thật.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het is onwaarschijnlijk dat het zal regenen."
"Ít có khả năng trời sẽ mưa."
"Het is onwaarschijnlijk dat hij de wedstrijd zal winnen."
"Anh ấy khó có khả năng thắng trận đấu."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Không có lưu ý đặc biệt.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het is onwaarschijnlijk dat het morgen zal regenen."
"Không có khả năng ngày mai trời sẽ mưa."
-
"Ik heb een nieuw boek gekocht."
"Tôi đã mua một quyển sách mới."
-
"De nieuwe auto is erg duur."
"Chiếc xe mới rất đắt."
