(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dubieus
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Thông tin, Truyền thông

dubieus

/dyˈbiøːs/
từ một nguồn không đáng tin
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "dubieus" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

waarvan het onzeker is of het waar, goed of betrouwbaar is

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đáng ngờ, không chắc chắn, có thể nghi ngờ về tính xác thực hoặc giá trị.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beweringen van de getuige waren dubieus."

    "Những lời khai của nhân chứng là đáng ngờ."

  • "Het is een dubieus bedrijf met een slechte reputatie."

    "Đó là một công ty đáng ngờ với danh tiếng xấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'dubieus' thường được sử dụng để mô tả một điều gì đó không đáng tin cậy hoặc có thể nghi ngờ. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'onzeker' (không chắc chắn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is dubieus of de regering haar beloften zal nakomen."

    "Thật đáng nghi ngờ liệu chính phủ có thực hiện lời hứa của mình hay không."

  • "De dubieuze reputatie van het bedrijf schrikt veel investeerders af."

    "Danh tiếng đáng ngờ của công ty khiến nhiều nhà đầu tư sợ hãi."

  • "Zijn dubieuze verklaringen zorgden voor veel verwarring tijdens het onderzoek."

    "Những lời khai đáng ngờ của anh ta đã gây ra rất nhiều nhầm lẫn trong quá trình điều tra."