onweerlegbaar
/ɔnˈʋeːrlɛɣbaːr/
sự thật không thể chối cãi
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "onweerlegbaar" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Niet te ontkennen of te bestrijden.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể phủ nhận hoặc tranh cãi được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bewijs was onweerlegbaar."
"Bằng chứng không thể chối cãi."
"De feiten zijn onweerlegbaar."
"Các sự kiện không thể chối cãi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ này có nghĩa là không thể chối cãi hoặc bác bỏ. Nó thường được dùng để mô tả những sự thật, bằng chứng hoặc lập luận không thể bị phản biện.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Het bewijs dat de verdachte op de plaats delict was, was onweerlegbaar."
"Bằng chứng cho thấy nghi phạm có mặt tại hiện trường vụ án là không thể chối cãi."
-
"De argumenten van de advocaat waren zo onweerlegbaar dat de rechter geen andere keuze had dan de verdachte vrij te spreken."
"Những lập luận của luật sư không thể bác bỏ đến mức thẩm phán không có lựa chọn nào khác ngoài việc tha bổng cho bị cáo."
-
"Een onweerlegbaar feit is dat de aarde rond is."
"Một sự thật không thể chối cãi là trái đất hình tròn."
