(Vị trí top_banner)
Hình minh họa onomstotelijk
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Chung

onomstotelijk

'ɔnɔmstɔ'telɪk
vấn đề không thể chối cãi
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "onomstotelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet te ontkennen of te weerleggen; overduidelijk waar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể phủ nhận hoặc tranh cãi; rõ ràng là đúng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bewijs was onomstotelijk."

    "Bằng chứng là không thể chối cãi."

  • "De feiten tonen onomstotelijk aan dat hij schuldig is."

    "Các sự kiện cho thấy một cách không thể chối cãi rằng anh ta có tội."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để nhấn mạnh tính xác thực và không thể tranh cãi của một sự việc, sự thật.

Ngữ pháp (Grammatica)