profiteren
Định nghĩa "profiteren" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Winst halen uit een situatie, vaak op een manier die als oneerlijk of onethisch wordt beschouwd; een kans benutten om geld te verdienen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kiếm lợi từ một tình huống, thường theo cách được coi là không công bằng hoặc vô đạo đức; lợi dụng cơ hội để kiếm tiền.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij profiteerde van de verwarring om ongezien weg te komen."
"Anh ta đã lợi dụng sự bối rối để tẩu thoát mà không bị ai nhìn thấy."
"Het bedrijf profiteerde van de lage lonen in het buitenland."
"Công ty đã hưởng lợi từ mức lương thấp ở nước ngoài."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'profiteren' có thể đi kèm giới từ 'van' để chỉ việc hưởng lợi từ cái gì đó. Nó mang sắc thái nghĩa là tận dụng một tình huống hoặc cơ hội để đạt được lợi ích cá nhân, đôi khi có hàm ý tiêu cực hoặc không hoàn toàn công bằng. Ví dụ: 'Hij profiteerde van de situatie om geld te verdienen.' (Anh ta lợi dụng tình huống để kiếm tiền).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | profiteren | We moeten profiteren van de kansen die zich voordoen. (Chúng ta phải tận dụng những cơ hội xuất hiện.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | profiteer | Ik profiteer van de korting. (Tôi tận dụng giảm giá.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | profiteerde | Hij profiteerde van de situatie om zijn doel te bereiken. (Anh ta đã lợi dụng tình huống để đạt được mục tiêu của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geprofiteerd | We hebben geprofiteerd van het mooie weer om een wandeling te maken. (Chúng tôi đã tận dụng thời tiết đẹp để đi dạo.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf probeerde te profiteren van de chaos na de ramp door de prijzen van essentiële goederen te verhogen."
"Công ty đã cố gắng lợi dụng sự hỗn loạn sau thảm họa bằng cách tăng giá các mặt hàng thiết yếu."
-
"Hij profiteerde van de fout van zijn concurrent om een groot contract binnen te halen."
"Anh ta đã lợi dụng sai lầm của đối thủ cạnh tranh để giành được một hợp đồng lớn."
-
"Sommige mensen profiteren van de goedheid van anderen door steeds maar weer om gunsten te vragen."
"Một số người lợi dụng lòng tốt của người khác bằng cách liên tục xin xỏ những ân huệ."
-
"Het bedrijf probeerde te profiteren van de economische crisis door de prijzen op te drijven."
"Công ty đã cố gắng lợi dụng cuộc khủng hoảng kinh tế bằng cách tăng giá."
-
"Hij heeft geprofiteerd van de fout van zijn concurrent door de deal binnen te halen."
"Anh ta đã lợi dụng sai lầm của đối thủ để giành được thỏa thuận."
-
"Ik heb mijn huiswerk gemaakt en daarom heb ik een goed cijfer gehaald."
"Tôi đã làm bài tập về nhà và vì vậy tôi đã đạt điểm tốt."
-
"Het bedrijf profiteerde van de economische crisis door grondstoffen goedkoop in te kopen en ze later met winst te verkopen."
"Công ty đã lợi dụng cuộc khủng hoảng kinh tế bằng cách mua nguyên liệu thô giá rẻ và sau đó bán chúng với lợi nhuận."
-
"Politici mogen niet profiteren van hun positie om persoonlijke voordelen te behalen."
"Các chính trị gia không được lợi dụng vị trí của họ để đạt được lợi ích cá nhân."
-
"Zij herinnert zich dat ze zich vroeger vaak schaamde voor haar accent."
"Cô ấy nhớ rằng trước đây cô ấy thường xấu hổ về giọng của mình."
