op de hoogte brengen
Định nghĩa "op de hoogte brengen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand informeren over iets; iemand van de laatste informatie voorzien.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thông báo cho ai đó về điều gì; cập nhật thông tin cho ai đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik zal je op de hoogte brengen van de ontwikkelingen."
"Tôi sẽ thông báo cho bạn về những diễn biến mới nhất."
"Kun je mij op de hoogte brengen van de stand van zaken?"
"Bạn có thể cho tôi biết tình hình hiện tại được không?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm động từ này thường được dùng để chỉ việc thông báo hoặc cập nhật thông tin cho ai đó. Hãy chú ý đến trật tự từ trong câu.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ik zal je op de hoogte brengen van de laatste ontwikkelingen."
"Tôi sẽ thông báo cho bạn về những diễn biến mới nhất."
-
"De manager bracht het team op de hoogte van de nieuwe strategie."
"Người quản lý đã thông báo cho nhóm về chiến lược mới."
-
"Zorg ervoor dat je iedereen op de hoogte brengt, zodat er geen misverstanden ontstaan."
"Hãy chắc chắn rằng bạn thông báo cho mọi người để không có sự hiểu lầm nào xảy ra."
-
"Ik wil je graag op de hoogte brengen van de laatste ontwikkelingen in het project."
"Tôi muốn thông báo cho bạn về những phát triển mới nhất trong dự án."
-
"Breng mij op de hoogte van de resultaten zodra je ze hebt."
"Hãy thông báo cho tôi về kết quả ngay khi bạn có chúng."
-
"Zij zal ons op de hoogte brengen van de wijzigingen in de planning."
"Cô ấy sẽ thông báo cho chúng tôi về những thay đổi trong lịch trình."
-
"Ik zal je op de hoogte brengen van de laatste ontwikkelingen."
"Tôi sẽ thông báo cho bạn về những diễn biến mới nhất."
-
"De manager beloofde de werknemers op de hoogte te brengen van de resultaten van het onderzoek."
"Người quản lý hứa sẽ thông báo cho nhân viên về kết quả của cuộc điều tra."
-
"Het is belangrijk om klanten op de hoogte te brengen van eventuele wijzigingen in de voorwaarden."
"Điều quan trọng là thông báo cho khách hàng về bất kỳ thay đổi nào trong các điều khoản."
-
"Ik zal je op de hoogte brengen van de laatste ontwikkelingen."
"Tôi sẽ thông báo cho bạn về những diễn biến mới nhất."
-
"De manager heeft de medewerkers op de hoogte gebracht van de nieuwe strategie."
"Người quản lý đã thông báo cho nhân viên về chiến lược mới."
-
"Zodra ik meer weet, zal ik je direct op de hoogte brengen."
"Ngay khi tôi biết thêm, tôi sẽ thông báo cho bạn ngay lập tức."
