op de hoogte gebracht
'ɔp də 'ɦo:xtə brə'xɾɑxt
đã được thông báo
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "op de hoogte gebracht" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geïnformeerd of op de hoogte gesteld zijn; zich bewust zijn van.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã được thông báo hoặc báo cho biết; nhận thức được.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De werknemers werden op de hoogte gebracht van de veranderingen."
"Các nhân viên đã được thông báo về những thay đổi."
"Ben je al op de hoogte gebracht van het nieuws?"
"Bạn đã được thông báo về tin tức chưa?"
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Cụm từ này thường đi kèm với động từ 'zijn'. Ví dụ: 'Ik ben op de hoogte gebracht'. Nghĩa tương đương: được thông báo, được cho biết.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"Ik ben op de hoogte gebracht van de nieuwe regels."
"Tôi đã được thông báo về các quy tắc mới."
-
"De directeur heeft ons op de hoogte gebracht van de financiële problemen."
"Giám đốc đã thông báo cho chúng tôi về các vấn đề tài chính."
-
"Nadat ik op de hoogte was gebracht van het incident, nam ik onmiddellijk maatregelen."
"Sau khi tôi được thông báo về vụ việc, tôi đã ngay lập tức thực hiện các biện pháp."
