geïnformeerd
Định nghĩa "geïnformeerd" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De voltooide tijd en verleden tijd van 'informeren': iemand van instructies of informatie voorzien over iets voordat ze het doen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'brief': cung cấp cho ai đó hướng dẫn hoặc thông tin về một cái gì đó trước khi họ làm nó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De studenten werden geïnformeerd over de deadlines voor de opdracht."
"Các sinh viên đã được thông báo về thời hạn của bài tập."
"Ik ben goed geïnformeerd over de laatste ontwikkelingen in de politiek."
"Tôi được thông báo đầy đủ về những diễn biến mới nhất trong chính trị."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'informeren' có nghĩa là thông báo, cung cấp thông tin. 'Geïnformeerd' là dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn của nó. Trong tiếng Hà Lan, việc sử dụng đúng thì (thời) rất quan trọng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'geïnformeerd' một cách chính xác.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De reizigers werden goed geïnformeerd over de vertraging."
"Các hành khách đã được thông báo kỹ lưỡng về sự chậm trễ."
-
"Het is belangrijk om goed geïnformeerd te zijn voordat je een beslissing neemt."
"Điều quan trọng là phải được thông tin đầy đủ trước khi bạn đưa ra quyết định."
-
"Hij probeerde zijn baas te overtuigen om hem een salarisverhoging te geven."
"Anh ấy đã cố gắng thuyết phục sếp của mình để ông ấy tăng lương cho anh ta."
-
"De journalist was goed geïnformeerd over het schandaal."
"Nhà báo đã được thông tin đầy đủ về vụ bê bối."
-
"Ik heb je geïnformeerd over de risico's, dus je kunt me niet de schuld geven als er iets misgaat."
"Tôi đã thông báo cho bạn về những rủi ro, vì vậy bạn không thể đổ lỗi cho tôi nếu có điều gì đó sai trái."
-
"Bent u al geïnformeerd over de nieuwe regels met betrekking tot de parkeervergunningen?"
"Bạn đã được thông báo về các quy tắc mới liên quan đến giấy phép đậu xe chưa?"
-
"De journalist was goed geïnformeerd over de politieke situatie."
"Nhà báo đã được thông tin đầy đủ về tình hình chính trị."
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan."
"Ngày mai tôi sẽ đi chợ."
-
"Omdat het regent, gaan we niet uit."
"Vì trời mưa, chúng ta sẽ không ra ngoài."
