(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precies op tijd
B1
bijwoordelijke bepaling B1 Chung

precies op tijd

/prəˈsis ɒp ˈtɛit/
vừa kịp lúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "precies op tijd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Net op tijd; op het nippertje.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vừa kịp lúc; sát nút; suýt soát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De trein vertrok, en hij kwam precies op tijd aan."

    "Chuyến tàu khởi hành, và anh ấy đến vừa kịp lúc."

  • "Ze leverden de goederen precies op tijd af."

    "Họ đã giao hàng đúng lúc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm trạng từ này dùng để diễn tả một hành động xảy ra vào đúng thời điểm cần thiết, không sớm hơn cũng không muộn hơn. Tương tự 'vừa kịp lúc', 'sát nút' trong tiếng Việt. Không cần chia số nhiều hay chia mạo từ vì đây là cụm trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)