(Vị trí top_banner)
Hình minh họa operationeel
B2
adjectief B2 Kỹ thuật, Y học, Công nghiệp

operationeel

[oːpəraʃoːˈneːl]
có thể hoạt động
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "operationeel" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In staat om operationeel te zijn; in werkende staat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể hoạt động được; ở trong tình trạng hoạt động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de reparatie was de machine weer operationeel."

    "Sau khi sửa chữa, cỗ máy lại hoạt động được."

  • "Het personeel is getraind en de apparatuur is operationeel."

    "Nhân viên đã được đào tạo và thiết bị đã sẵn sàng hoạt động."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in werking(đang hoạt động) functioneel(chức năng, có thể hoạt động)

Trái nghĩa

inactief(không hoạt động) buiten gebruik(không sử dụng được)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'operationeel' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'có thể hoạt động', 'sẵn sàng hoạt động'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự, kinh doanh hoặc kỹ thuật để chỉ một hệ thống, thiết bị hoặc đơn vị đang ở trong tình trạng sẵn sàng để thực hiện chức năng của nó. Ví dụ: 'Het team is operationeel' (Đội đã sẵn sàng hoạt động).

Ngữ pháp (Grammatica)