(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opgenomen
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Âm thanh, Thông tin, Pháp luật

opgenomen

[ɔp.xə.noː.mə(n)]
đã ghi lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opgenomen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vastgelegd, bewaard op film, band of in een computer.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được ghi lại, lưu trên phim, băng hoặc lưu trữ trong máy tính.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het gesprek werd opgenomen door de politie."

    "Cuộc trò chuyện đã được cảnh sát ghi lại."

  • "Deze film is in 2023 opgenomen."

    "Bộ phim này được quay vào năm 2023."

  • "De les was opgenomen zodat studenten die later konden bekijken."

    "Bài giảng đã được ghi lại để sinh viên có thể xem lại sau."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vastgelegd(đã ghi lại, đã cố định) bewaard(đã lưu trữ, đã bảo quản)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'opnemen'. Khi dùng như tính từ, nó có nghĩa là 'đã được ghi lại', 'đã được thu âm', 'đã được sao chép'. Ví dụ: een opgenomen gesprek (một cuộc trò chuyện đã được ghi lại). Nó thường đứng trước danh từ và có thể có mạo từ 'de' hoặc 'het' tùy thuộc vào danh từ đi kèm. Ví dụ: de opgenomen tape, het opgenomen interview.

Ngữ pháp (Grammatica)