oplossen
Định nghĩa "oplossen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een probleem of moeilijkheid tot een einde brengen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Giải quyết một vấn đề hoặc khó khăn.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De politie probeert het mysterie op te lossen."
"Cảnh sát đang cố gắng giải quyết bí ẩn."
"Kun je deze som voor me oplossen?"
"Bạn có thể giải bài toán này giúp tôi không?"
"We moeten een oplossing vinden voor dit conflict."
"Chúng ta cần tìm một giải pháp cho cuộc xung đột này."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'oplossen' không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là 'giải quyết' một vấn đề, khó khăn, hoặc tìm ra lời giải cho một câu đố, bài toán. Ví dụ: 'We moeten dit probleem zo snel mogelijk oplossen.' (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | oplossen | We moeten dit probleem zo snel mogelijk oplossen. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | los op | Ik los dit probleem wel op. (Tôi sẽ giải quyết vấn đề này.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | loste op | Hij loste het mysterie op. (Anh ấy đã giải quyết bí ẩn.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | opgelost | Het probleem is opgelost. (Vấn đề đã được giải quyết.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten dit probleem zo snel mogelijk oplossen."
"Chúng ta phải giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt."
-
"Ik kan de som niet oplossen, het is te moeilijk."
"Tôi không thể giải bài toán, nó quá khó."
-
"De politie probeert de zaak op te lossen."
"Cảnh sát đang cố gắng giải quyết vụ án."
-
"We moeten dit probleem zo snel mogelijk oplossen."
"Chúng ta cần giải quyết vấn đề này càng sớm càng tốt."
-
"Ik beloof je dat ik de waarheid zal onderzoeken. (Onderzoeken is onscheidbaar)"
"Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ điều tra sự thật. (Onderzoeken là động từ không tách)"
-
"Hij zei dat hij het probleem zou oplossen, zodat we verder konden met het project."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giải quyết vấn đề để chúng ta có thể tiếp tục dự án."
-
"De detective probeerde het mysterie te oplossen. (Oplossen - Từ vựng)"
"Thám tử đã cố gắng giải quyết bí ẩn."
-
"Ik zal morgen naar de markt gaan om verse groenten te kopen. (Toekomst: Zullen/Gaan)"
"Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai để mua rau tươi."
-
"Ik denk dat hij de oefening gemakkelijk zal oplossen. (Bijzin + Oplossen)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ giải quyết bài tập một cách dễ dàng."
