verhelpen
Định nghĩa "verhelpen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het verwijderen van een belemmering uit iets.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gỡ bỏ vật cản khỏi (cái gì đó).
Ví dụ (Voorbeelden)
"We moeten het probleem zo snel mogelijk verhelpen."
"Chúng ta phải giải quyết vấn đề càng sớm càng tốt."
"De monteur kwam om het defect te verhelpen."
"Người thợ máy đến để khắc phục sự cố."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ, có nghĩa là 'khắc phục', 'giải quyết' (một vấn đề, sự cố). Nó có thể được dùng với các giới từ như 'aan' (khắc phục cho ai đó) hoặc 'van' (khắc phục cái gì đó). Động từ này không tách rời (niet-scheidbaar werkwoord).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verhelpen | We moeten dit probleem verhelpen. (Chúng ta cần giải quyết vấn đề này.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | ik verhelp | Ik verhelp de schade zelf. (Tôi tự mình khắc phục thiệt hại.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verhielp | Hij verhielp het probleem snel. (Anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verholpen | Het probleem is verholpen. (Vấn đề đã được giải quyết.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De dokter kon de pijn van de patiënt snel verhelpen."
"Bác sĩ có thể giảm đau cho bệnh nhân một cách nhanh chóng."
-
"Het is belangrijk om problemen snel te verhelpen, voordat ze erger worden."
"Điều quan trọng là giải quyết vấn đề nhanh chóng, trước khi chúng trở nên tồi tệ hơn."
-
"Het bedrijf probeert het tekort aan personeel te verhelpen door meer mensen aan te nemen."
"Công ty đang cố gắng giải quyết tình trạng thiếu nhân viên bằng cách tuyển dụng thêm người."
-
"We moeten het probleem zo snel mogelijk verhelpen."
"Chúng ta phải giải quyết vấn đề càng sớm càng tốt."
-
"Nadat ik de schade had verholpen, kon ik weer rustig slapen."
"Sau khi tôi đã khắc phục xong thiệt hại, tôi có thể ngủ ngon giấc trở lại."
-
"Zij had de lekkage al verholpen voordat ik arriveerde."
"Cô ấy đã khắc phục xong chỗ rò rỉ trước khi tôi đến."
-
"De dokter kon de pijn van de patiënt verhelpen."
"Bác sĩ có thể chữa khỏi cơn đau của bệnh nhân."
-
"Zij wast zich elke ochtend."
"Cô ấy rửa mặt mỗi sáng."
-
"Hij vergist zich vaak in de datum."
"Anh ấy thường nhầm lẫn ngày tháng."
-
"De dokter kon de pijn van de patiënt snel verhelpen."
"Bác sĩ có thể nhanh chóng loại bỏ cơn đau của bệnh nhân."
-
"Wij gaan de problemen met de computer morgen verhelpen."
"Chúng tôi sẽ khắc phục các sự cố với máy tính vào ngày mai."
-
"Ik denk dat zij de situatie snel zullen verhelpen, zodra ze meer informatie hebben."
"Tôi nghĩ rằng họ sẽ nhanh chóng khắc phục tình hình, ngay khi họ có thêm thông tin."
