(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oprecht
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Giao tiếp xã hội, Đạo đức

oprecht

/ˈɔprɛχt/
chân thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "oprecht" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Eerlijk, zonder bedrog; gemeend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chân thành, thật lòng, không giả tạo, không dối trá; thành thật và nghiêm túc.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik waardeer uw oprechte excuses."

    "Tôi đánh giá cao lời xin lỗi chân thành của bạn."

  • "Ze had een oprechte bewondering voor haar leraar."

    "Cô ấy có sự ngưỡng mộ chân thành đối với giáo viên của mình."

  • "Hij bood een oprecht compliment aan."

    "Anh ấy đã đưa ra một lời khen chân thành."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eerlijk(thành thật) gemeend(chân thành, thật lòng) welgemeend(chân thành)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'oprecht' là một tính từ trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là chân thành, thật lòng, không giả tạo. Nó thường được dùng để miêu tả thái độ, cảm xúc hoặc lời nói của một người. Không có quy tắc về mạo từ 'de' hay 'het' cho tính từ. Số nhiều của 'oprecht' giữ nguyên là 'oprecht'.

Ngữ pháp (Grammatica)