(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geveinsd
B2
adjectief B2 Giao tiếp xã hội, Ngữ văn

geveinsd

/ɣəˈveɪnst/
một cách làm bộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "geveinsd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Net als iemand die doet alsof hij iets is of voelt, terwijl dat niet zo is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách giả tạo, làm bộ, nhằm gây ấn tượng với người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze reageerde met geveinsde verbazing op het nieuws."

    "Cô ấy phản ứng với vẻ ngạc nhiên giả tạo trước tin tức."

  • "Zijn excuses klonken oprecht, maar waren duidelijk geveinsd."

    "Lời xin lỗi của anh ta nghe có vẻ chân thành, nhưng rõ ràng là giả tạo."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

onecht(giả tạo, không thật) nep(giả, nhái) gefingeerd(bịa đặt, giả mạo)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ này trong tiếng Hà Lan thường dùng như một tính từ để miêu tả ai đó hoặc điều gì đó giả tạo, không thật lòng. Nó tương đương với 'một cách làm bộ' trong tiếng Việt khi dùng như trạng từ. Ví dụ: "Hij deed geveinsd vriendelijk." (Anh ta tỏ ra thân thiện một cách giả tạo). Lưu ý sắc thái nghĩa 'giả tạo', 'không thật' thay vì chỉ đơn thuần là 'làm bộ'.

Ngữ pháp (Grammatica)