(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opruiend
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như chính trị, y học, truyền thông)

opruiend

/ɔpˈrœy̯.ənt/
gây kích động
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "opruiend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het veroorzaken van opschudding en woede; het oproepen of versterken van passie of sterke emoties.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra sự kích động và tức giận; khơi gợi hoặc làm tăng thêm đam mê hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zijn opruiende toespraak leidde tot rellen in de stad."

    "Bài phát biểu kích động của anh ta đã dẫn đến bạo loạn trong thành phố."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kalmerend(Làm dịu) bedarend(Trấn an)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc lời nói có tính chất kích động, gây phẫn nộ hoặc khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ.

Ngữ pháp (Grammatica)