(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uitdagend
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Chung

uitdagend

/œy̯tˈdaːɣənt/
tình huống thử thách
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "uitdagend" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Moeilijk op een manier die je vermogen of vastberadenheid test.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó khăn theo cách kiểm tra khả năng hoặc quyết tâm của bạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De nieuwe baan is erg uitdagend."

    "Công việc mới rất thử thách."

  • "Het examen was erg uitdagend, maar ik heb het gehaald."

    "Bài kiểm tra rất thử thách, nhưng tôi đã vượt qua nó."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'uitdagend' thường được sử dụng để mô tả một tình huống, nhiệm vụ, hoặc hoạt động khó khăn nhưng thú vị vì nó đòi hỏi bạn phải nỗ lực và phát triển.

Ngữ pháp (Grammatica)