opschieten
Định nghĩa "opschieten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Snel opstaan of omhoogkomen, vaak met een plotselinge beweging.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nhảy lên một cách nhanh chóng và đầy năng lượng từ tư thế ngồi hoặc nằm.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De soldaat schoot op toen de officier riep."
"Người lính bật dậy khi sĩ quan gọi."
"Hij schoot op uit bed toen de wekker ging."
"Anh ấy bật dậy khỏi giường khi chuông báo thức reo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Opschieten là một động từ tách (scheidbare werkwoorden). Phần 'op' tách ra và thường đứng cuối câu trong thì hiện tại đơn. Ví dụ: Ik schiet op.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | opschieten | We moeten opschieten, anders missen we de trein. (Chúng ta phải nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | schiet op | Ik schiet altijd op in de ochtend. (Tôi luôn vội vã vào buổi sáng.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | schoot op | Hij schoot op om de deadline te halen. (Anh ấy đã vội vã để kịp thời hạn.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | opgeschoten | We zijn goed opgeschoten met het project. (Chúng ta đã tiến triển tốt với dự án.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"We moeten opschieten, anders missen we de trein!"
"Chúng ta phải nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu!"
-
"Ik kan goed Nederlands spreken."
"Tôi có thể nói tiếng Hà Lan tốt."
-
"Omdat het regent, kan ik niet naar het park gaan."
"Bởi vì trời mưa, tôi không thể đi đến công viên."
-
"Toen de wekker ging, schoot hij meteen op."
"Khi đồng hồ báo thức reo, anh ấy bật dậy ngay lập tức."
-
"Ik beloof je dat ik je zal bezoeken."
"Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ đến thăm bạn."
-
"Omdat hij altijd overdrijft, geloven we hem niet."
"Bởi vì anh ấy luôn phóng đại, chúng tôi không tin anh ấy."
-
"Ik zei tegen mijn zoon dat hij moest opschieten, want we waren laat voor school."
"Tôi nói với con trai tôi rằng nó phải nhanh lên, vì chúng tôi trễ học rồi."
-
"Gisteren fietste ik naar het werk. (V2-regel; Onvoltooid Verleden)"
"Hôm qua tôi đã đạp xe đi làm. (Quy tắc V2; Quá khứ đơn)"
-
"Omdat het regende, bleef ik thuis. (Bijzin: Động từ 'bleef' ở cuối câu)"
"Vì trời mưa, tôi đã ở nhà. (Mệnh đề phụ: Động từ 'bleef' ở cuối câu)"
-
"De kat schrok van het geluid en schoot op van de bank."
"Con mèo giật mình bởi tiếng động và bật dậy khỏi ghế sofa."
-
"Het is belangrijk om je huiswerk te maken."
"Điều quan trọng là phải làm bài tập về nhà."
-
"Ik ga naar de winkel, om brood te kopen."
"Tôi đi đến cửa hàng để mua bánh mì."
