rebels
/rəˈbɛls/
phản loạn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "rebels" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In opstand komend tegen het gezag.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nổi loạn, phản nghịch; không tuân theo mệnh lệnh của người có thẩm quyền.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De rebelse jongeren kwamen in opstand tegen de autoriteiten."
"Những thanh niên nổi loạn đã đứng lên chống lại chính quyền."
"Hij had een rebelse houding tegenover de schoolregels."
"Anh ta có thái độ chống đối lại các quy định của trường học."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một tính từ, không có mạo từ 'de' hay 'het'. Từ này thường dùng để miêu tả hành động hoặc thái độ chống đối lại quyền lực hoặc luật lệ. Ví dụ: 'een rebelse jeugd' (một thế hệ thanh niên nổi loạn).
