opzoeken
/ˈɔpˌzukə(n)/
tra cứu
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "opzoeken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In een boek, lijst, computer, etc. naar informatie zoeken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tra cứu, tìm kiếm thông tin trong sách, danh sách, máy tính, v.v.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik moet het woord opzoeken in het woordenboek."
"Tôi cần tra cứu từ đó trong từ điển."
"Kun je de openingstijden voor me opzoeken?"
"Bạn có thể tra cứu giờ mở cửa cho tôi được không?"
"Hij zoekt informatie op internet voor zijn scriptie."
"Anh ấy tra cứu thông tin trên mạng cho luận văn của mình."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở thì hiện tại hoặc quá khứ đơn, tiền tố 'op' sẽ tách ra và đứng cuối câu. Ví dụ: Ik zoek de informatie op. (Tôi tra cứu thông tin đó.)
