verzamelen
Định nghĩa "verzamelen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Samenbrengen op één plaats voor een gemeenschappelijk doel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tập hợp lại ở một nơi vì một mục đích chung.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kinderen verzamelen zich in de klas."
"Những đứa trẻ tập trung trong lớp học."
"We verzamelen informatie voor het project."
"Chúng tôi thu thập thông tin cho dự án."
"Hij verzamelt oude munten."
"Anh ấy sưu tầm tiền xu cổ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Trong các thì (trừ thì quá khứ phân từ), tiền tố 'ver-' sẽ tách ra và đứng ở cuối câu. Ví dụ: Ik verzamel postzegels. (Tôi sưu tập tem). In de ochtend verzamelen de studenten zich op het plein. (Vào buổi sáng, sinh viên tập trung tại quảng trường).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | verzamelen | We moeten de gegevens verzamelen. (Chúng ta cần thu thập dữ liệu.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | verzamel | Ik verzamel postzegels. (Tôi sưu tầm tem.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | verzamelde | Hij verzamelde alle bewijsstukken. (Anh ấy đã thu thập tất cả các bằng chứng.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | verzameld | De kinderen hebben schelpen verzameld op het strand. (Những đứa trẻ đã thu thập vỏ sò trên bãi biển.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De leerlingen verzamelen zich elke ochtend op de speelplaats voordat de les begint."
"Các học sinh tập trung tại sân chơi mỗi sáng trước khi lớp học bắt đầu."
-
"Ik moet morgen vroeg opstaan om naar mijn werk te gaan. (V2-regel)"
"Tôi phải thức dậy sớm vào ngày mai để đi làm. (Quy tắc V2)"
-
"Wij maken de kamer schoon. Wij maken de kamer elke week schoon. -> Wij maken elke week de kamer schoon. Wij maken elke week schoon de kamer."
"Chúng tôi dọn dẹp phòng. Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi tuần. -> Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi tuần. Chúng tôi dọn dẹp phòng mỗi tuần."
-
"De studenten verzamelen zich in de aula voor de lezing."
"Các sinh viên tập trung tại giảng đường cho buổi diễn thuyết."
-
"Het is belangrijk om informatie te verzamelen voordat je een beslissing neemt."
"Điều quan trọng là phải thu thập thông tin trước khi bạn đưa ra quyết định."
-
"De overheid wil meer gegevens verzamelen om de criminaliteit te bestrijden."
"Chính phủ muốn thu thập thêm dữ liệu để chống lại tội phạm."
-
"De directeur wil alle werknemers verzamelen in de grote zaal voor een belangrijke mededeling."
"Giám đốc muốn tập hợp tất cả nhân viên trong hội trường lớn cho một thông báo quan trọng."
-
"Wij hebben gisteren postzegels verzameld om een album mee te vullen."
"Hôm qua chúng tôi đã sưu tầm tem để lấp đầy một album."
-
"Zij hebben alle bewijsstukken verzameld om de zaak te kunnen winnen."
"Họ đã thu thập tất cả các bằng chứng để có thể thắng kiện."
-
"De kunstenaar wil alle oude schilderijen verzamelen voor een speciale tentoonstelling."
"Nghệ sĩ muốn tập hợp tất cả các bức tranh cũ cho một cuộc triển lãm đặc biệt."
-
"De schoolleiding zal informatie verzamelen over de prestaties van de leerlingen."
"Ban giám hiệu nhà trường sẽ thu thập thông tin về thành tích của học sinh."
-
"Na de aardbeving gingen vrijwilligers hulpgoederen verzamelen om de slachtoffers te steunen."
"Sau trận động đất, các tình nguyện viên đã đi thu thập hàng cứu trợ để hỗ trợ các nạn nhân."
-
"De kinderen verzamelen schelpen op het strand."
"Những đứa trẻ thu thập vỏ sò trên bãi biển."
-
"Het museum wil een grote collectie kunstwerken verzamelen."
"Bảo tàng muốn thu thập một bộ sưu tập lớn các tác phẩm nghệ thuật."
-
"Zij verzamelen geld in voor het goede doel."
"Họ quyên góp tiền cho mục đích từ thiện."
-
"De school wil geld verzamelen voor een goed doel."
"Trường học muốn quyên góp tiền cho một mục đích tốt."
-
"Wij verzamelen oude kranten om te recyclen."
"Chúng tôi thu gom báo cũ để tái chế."
-
"De politie probeert bewijs te verzamelen om de zaak op te lossen."
"Cảnh sát đang cố gắng thu thập bằng chứng để giải quyết vụ án."
