outsourcen
Định nghĩa "outsourcen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het uitbesteden van werkzaamheden aan externe partijen, vaak om kosten te besparen of om specifieke expertise in te roepen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuê ngoài, giao khoán; thỏa thuận để người ngoài công ty thực hiện công việc cho công ty đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het bedrijf besloot de klantenservice uit te sourcen naar een gespecialiseerd callcenter."
"Công ty quyết định thuê ngoài bộ phận chăm sóc khách hàng cho một trung tâm cuộc gọi chuyên nghiệp."
"Ze sourcen veel van hun softwareontwikkeling in Azië."
"Họ thuê ngoài phần lớn việc phát triển phần mềm của mình ở châu Á."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ, tiền tố 'out' sẽ tách ra và đứng ở cuối mệnh đề. Ví dụ: 'We sourcen de productie uit.' (Chúng tôi thuê ngoài sản xuất). Mạo từ không áp dụng cho động từ. Cấp độ B2 vì nó là một thuật ngữ chuyên ngành trong kinh doanh.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | outsourcen | Het bedrijf heeft besloten om de IT-diensten te outsourcen. (Công ty đã quyết định thuê ngoài các dịch vụ CNTT.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | outsourc | Ik outsourc mijn administratieve taken. (Tôi thuê ngoài các nhiệm vụ hành chính của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | outsourcete | Het bedrijf outsourcete de productie naar Azië. (Công ty đã thuê ngoài việc sản xuất sang châu Á.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | geoutsourcet | De klantenservice is geoutsourcet naar een ander bedrijf. (Dịch vụ khách hàng đã được thuê ngoài cho một công ty khác.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het bedrijf heeft besloten om de IT-ondersteuning te outsourcen naar een gespecialiseerd bedrijf in India."
"Công ty đã quyết định thuê ngoài dịch vụ hỗ trợ IT cho một công ty chuyên biệt ở Ấn Độ."
-
"Je moet hard studeren, anders zul je het examen niet halen. (Modaal werkwoord: zullen)"
"Bạn phải học hành chăm chỉ, nếu không bạn sẽ không đậu kỳ thi. (Động từ khuyết thiếu: zullen)"
-
"Ik ruim mijn kamer op, omdat mijn moeder dat altijd van mij vraagt. (Bijzin: werkwoord op het einde)"
"Tôi dọn dẹp phòng của mình, bởi vì mẹ tôi luôn yêu cầu tôi làm điều đó. (Mệnh đề phụ: động từ ở cuối câu)"
-
"Het bedrijf heeft besloten om de IT-ondersteuning te outsourcen."
"Công ty đã quyết định thuê ngoài dịch vụ hỗ trợ IT."
-
"Het outsourcen van de productie naar lagelonenlanden kan de winst verhogen."
"Việc thuê ngoài sản xuất sang các nước có lương thấp có thể làm tăng lợi nhuận."
-
"Door te outsourcen kan het bedrijf zich focussen op de kernactiviteiten."
"Bằng cách thuê ngoài, công ty có thể tập trung vào các hoạt động cốt lõi."
-
"Het bedrijf heeft besloten de klantenservice te outsourcen om de kosten te verlagen."
"Công ty đã quyết định thuê ngoài dịch vụ khách hàng để giảm chi phí."
-
"Het outsourcen van de IT-afdeling kan leiden tot efficiëntere processen."
"Việc thuê ngoài bộ phận IT có thể dẫn đến các quy trình hiệu quả hơn."
-
"Veel bedrijven overwegen om hun productie naar lagelonenlanden te outsourcen."
"Nhiều công ty đang cân nhắc việc thuê ngoài sản xuất của họ cho các nước có mức lương thấp."
-
"Het bedrijf heeft besloten de klantenservice te outsourcen naar India."
"Công ty đã quyết định thuê ngoài dịch vụ chăm sóc khách hàng cho Ấn Độ."
-
"Het outsourcen van de IT-afdeling heeft geleid tot aanzienlijke kostenbesparingen."
"Việc thuê ngoài bộ phận CNTT đã dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể."
-
"Veel bedrijven overwegen om hun productie te outsourcen naar landen met lagere lonen."
"Nhiều công ty đang cân nhắc việc thuê ngoài sản xuất sang các quốc gia có mức lương thấp hơn."
-
"Het bedrijf heeft besloten om de klantenservice te outsourcen naar India om kosten te besparen."
"Công ty đã quyết định thuê ngoài dịch vụ chăm sóc khách hàng cho Ấn Độ để tiết kiệm chi phí."
-
"Mijn broer is naar Amsterdam gefietst. (Zijn + gefietst)"
"Anh trai tôi đã đạp xe đến Amsterdam. (Zijn + gefietst)"
-
"Ik denk dat het bedrijf zal overwegen om de productie te outsourcen, omdat de kosten in Nederland te hoog zijn."
"Tôi nghĩ rằng công ty sẽ cân nhắc việc thuê ngoài sản xuất, vì chi phí ở Hà Lan quá cao."
