(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zelf doen
A2
uitdrukking A2 Tổng quát/Sở thích/Gia đình

zelf doen

'zɛlf dun
tự làm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zelf doen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het zelf uitvoeren van werkzaamheden, reparaties, of projecten, vaak in en rondom het huis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động tự làm hoặc sửa chữa mọi thứ, đặc biệt là trong nhà của bạn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ben een groot fan van zelf doen projecten."

    "Tôi là một fan hâm mộ lớn của các dự án tự làm."

  • "We hebben veel geld bespaard door het zelf te doen."

    "Chúng tôi đã tiết kiệm được rất nhiều tiền bằng cách tự làm."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

doe-het-zelven(tự làm, làm thủ công)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc tự làm, tự sửa chữa mọi thứ, đặc biệt là trong nhà. Nó tương đương với cụm 'do-it-yourself' trong tiếng Anh.

Ngữ pháp (Grammatica)