overeenkomen
/ˌoːvərəŋˈkoːmə(n)/
tương xứng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "overeenkomen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
corresponderen, in overeenstemming zijn met
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'match'. Tương xứng, phù hợp; hài hòa.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De prijzen komen overeen met onze verwachtingen."
"Giá cả tương xứng với kỳ vọng của chúng tôi."
"De feiten komen niet overeen met zijn verhaal."
"Sự thật không phù hợp với câu chuyện của anh ta."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'overeenkomen' thường được dùng để diễn tả sự tương ứng, phù hợp, hoặc đồng ý về một vấn đề nào đó. Cần chú ý đến giới từ đi kèm để diễn đạt chính xác ý nghĩa.
Ngữ pháp (Grammatica)
Động từ (Werkwoord)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | overeenkomen | We moeten overeenkomen over de prijs. (Chúng ta cần thống nhất về giá cả.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | kom overeen | Ik kom overeen met zijn voorstel. (Tôi đồng ý với đề xuất của anh ấy.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | kwam overeen | We kwamen overeen om elkaar te ontmoeten. (Chúng tôi đã đồng ý gặp nhau.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | overeengekomen | We zijn overeengekomen dat hij de leiding neemt. (Chúng tôi đã đồng ý rằng anh ấy sẽ chịu trách nhiệm lãnh đạo.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Động từ khuyết thiếu
-
"De resultaten van het onderzoek overeenkomen met onze verwachtingen."
"Kết quả của cuộc nghiên cứu phù hợp với kỳ vọng của chúng tôi."
-
"Je moet hard studeren om het examen te halen."
"Bạn phải học hành chăm chỉ để vượt qua kỳ thi."
-
"Hij staat vroeg op, omdat hij naar zijn werk toe moet."
"Anh ấy dậy sớm, vì anh ấy phải đi làm."
