(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verschillen
A2
werkwoord A2 Đời sống hàng ngày

verschillen

[vərˈsxɪlə(n)]
khác biệt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verschillen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

niet gelijk zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khác biệt, không giống nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De meningen verschillen hierover."

    "Các ý kiến về vấn đề này khác nhau."

  • "Hoeveel verschillen de prijzen?"

    "Giá cả chênh lệch bao nhiêu?"

  • "De seizoenen verschillen per land."

    "Các mùa khác nhau tùy theo từng quốc gia."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afwijken(lệch, khác biệt) contrasteren(tương phản, khác biệt)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'verschillen' là một động từ chỉ sự khác biệt, không giống nhau. Nó thường được dùng với giới từ 'van' để chỉ ra cái gì khác với cái gì. Ví dụ: "Mijn mening verschilt van de jouwe." (Quan điểm của tôi khác với quan điểm của bạn.) Nó không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) verschillen
De meningen verschillen.
(Các ý kiến khác nhau.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) verschil
Ik verschil van mening met hem.
(Tôi không đồng ý với anh ấy.)
Past Simple (quá khứ đơn) verschilde
Hij verschilde van mening met haar.
(Anh ấy không đồng ý với cô ấy.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) verschild
Wij hebben van mening verschild.
(Chúng tôi đã không đồng ý với nhau.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "De meningen van mensen kunnen sterk verschillen."

    "Ý kiến của mọi người có thể khác nhau rất nhiều."

  • "Er zijn duidelijke verschillen tussen de twee auto's; de ene is sneller, terwijl de andere zuiniger is."

    "Có sự khác biệt rõ ràng giữa hai chiếc xe; một chiếc nhanh hơn, trong khi chiếc còn lại tiết kiệm nhiên liệu hơn."

  • "Ik dacht dat ze het eens waren, maar later bleek dat ze van mening verschilden."

    "Tôi nghĩ rằng họ đã đồng ý, nhưng sau đó hóa ra họ khác nhau về quan điểm."

Thì Hiện tại đơn
  • "De verschillen tussen de twee auto's zijn duidelijk zichtbaar."

    "Sự khác biệt giữa hai chiếc xe ô tô là thấy rõ."

  • "Er bestaan grote verschillen in cultuur tussen Nederland en België."

    "Có sự khác biệt lớn về văn hóa giữa Hà Lan và Bỉ."

  • "De onderzoekers proberen de verschillen in genen te verklaren."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng giải thích những khác biệt trong gen."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De meningen over dit onderwerp verschillen sterk."

    "Ý kiến về chủ đề này khác nhau rất nhiều."

  • "Er zijn grote verschillen tussen de twee rapporten."

    "Có những sự khác biệt lớn giữa hai bản báo cáo."

  • "Het is belangrijk de verschillen tussen deze culturen te begrijpen."

    "Điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa các nền văn hóa này."

Quá khứ hoàn thành
  • "De verschillen tussen de twee methoden zijn aanzienlijk."

    "Sự khác biệt giữa hai phương pháp là đáng kể."

  • "Het verschil in temperatuur tussen dag en nacht is groot."

    "Sự khác biệt về nhiệt độ giữa ngày và đêm là lớn."

  • "Nadat ik mijn huiswerk had gemaakt, ging ik naar buiten."

    "Sau khi tôi đã làm bài tập về nhà, tôi đi ra ngoài."

Thì Tương lai
  • "De verschillen tussen de twee plannen zijn significant."

    "Sự khác biệt giữa hai kế hoạch là đáng kể."

  • "Ik zal morgen naar Amsterdam gaan."

    "Tôi sẽ đi Amsterdam vào ngày mai."

  • "Wij gaan vanavond uit eten."

    "Chúng tôi sẽ đi ăn tối bên ngoài tối nay."