corresponderen
Định nghĩa "corresponderen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
schriftelijk contact onderhouden met iemand
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên lạc, trao đổi thông tin với ai đó bằng cách viết thư cho nhau.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik correspondeer al jaren met een vriend in Amerika."
"Tôi đã trao đổi thư từ với một người bạn ở Mỹ trong nhiều năm."
"Zij correspondeert met verschillende bedrijven over de order."
"Cô ấy trao đổi thư từ với nhiều công ty khác nhau về đơn hàng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'corresponderen' không tách rời. Nó thường được dùng để chỉ việc trao đổi thư từ một cách chính thức hoặc chuyên nghiệp. Chú ý cách phát âm và trọng âm.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | corresponderen | Het is belangrijk om te corresponderen met klanten. (Điều quan trọng là phải liên lạc với khách hàng.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | correspondeer | Ik correspondeer dagelijks met collega's. (Tôi liên lạc với đồng nghiệp hàng ngày.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | correspondeerde | Hij correspondeerde vorig jaar met een bedrijf in Duitsland. (Năm ngoái, anh ấy đã liên lạc với một công ty ở Đức.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gecorrespondeerd | Er is al veel gecorrespondeerd over dit onderwerp. (Đã có rất nhiều thư từ trao đổi về chủ đề này.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wij corresponderen al jaren met elkaar. (corresponderen - schriftelijk contact onderhouden met iemand)"
"Chúng tôi đã liên lạc với nhau qua thư từ trong nhiều năm."
-
"Het bedrijf correspondeert regelmatig met zijn klanten over nieuwe producten. (corresponderen - schriftelijk contact onderhouden met iemand)"
"Công ty thường xuyên liên hệ với khách hàng về các sản phẩm mới."
-
"De leerlingen zijn aan het oefenen voor het examen. (Aan het + Infinitief - Thì Tiếp diễn)"
"Các học sinh đang luyện tập cho kỳ thi."
-
"Wij corresponderen al jaren met de familie Jansen."
"Chúng tôi đã liên lạc thư từ với gia đình Jansen trong nhiều năm."
-
"Het bedrijf correspondeerde frequent met haar klanten over de nieuwe producten."
"Công ty thường xuyên liên lạc thư từ với khách hàng của mình về các sản phẩm mới."
-
"Toen ik jong was, correspondeerde ik met een penvriend in Amerika."
"Khi tôi còn trẻ, tôi đã liên lạc thư từ với một người bạn qua thư ở Mỹ."
-
"Wij corresponderen al jaren met elkaar over onze gezamenlijke interesses."
"Chúng tôi đã liên lạc với nhau nhiều năm qua về những sở thích chung."
-
"Het bedrijf correspondeert regelmatig met zijn klanten via e-mail."
"Công ty thường xuyên liên lạc với khách hàng của mình qua email."
-
"Zij heeft altijd met haar penvriendin in het buitenland gecorrespondeerd."
"Cô ấy luôn liên lạc với bạn qua thư ở nước ngoài."
-
"Wij corresponderen al jaren met elkaar over de ontwikkelingen in de software-industrie."
"Chúng tôi đã liên lạc với nhau qua thư từ trong nhiều năm về những phát triển trong ngành công nghiệp phần mềm."
-
"Mijn oma en opa corresponderen nog steeds met pen en papier, omdat ze de voorkeur geven aan die persoonlijke aanpak."
"Ông bà tôi vẫn liên lạc với nhau bằng bút và giấy, vì họ thích cách tiếp cận cá nhân đó hơn."
-
"Hij heeft een brief geschreven en daarna heb ik hem geantwoord. Wij hebben dus gecorrespondeerd."
"Anh ấy đã viết một lá thư và sau đó tôi đã trả lời anh ấy. Vậy là chúng tôi đã liên lạc với nhau."
-
"Ik correspondeer al jaren met mijn penvriend in Nederland. (corresponderen - woordenschat)"
"Tôi đã liên lạc thư từ với bạn qua thư của tôi ở Hà Lan trong nhiều năm."
-
"Volgende week zullen we naar Amsterdam gaan. (toekomst: zullen/gaan)"
"Tuần tới chúng ta sẽ đi Amsterdam."
-
"Ik denk dat hij morgen opbelt. (scheidbare werkwoorden/bijzin)"
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai. (opbellen = op + bellen; bijzin: động từ 'opbelt' xuống cuối thành 'bellen')"
