overhandigen
Định nghĩa "overhandigen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iets aan iemand geven, vooral als het niet vrijwillig of met tegenzin gebeurt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trao, đưa, giao nộp cái gì đó cho ai đó, đặc biệt là một cách không tự nguyện hoặc miễn cưỡng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De verdachte moest zijn wapen aan de politie overhandigen."
"Bị cáo phải giao nộp vũ khí của mình cho cảnh sát."
"Hij overhandigde de brief aan de directeur."
"Anh ấy đã trao bức thư cho giám đốc."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ chỉ hành động trao, đưa, nộp. Nó thường ám chỉ việc giao nộp một cách không tự nguyện hoặc miễn cưỡng, tương tự như 'giao nộp' trong tiếng Việt. Nó không phải là động từ tách.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | overhandigen | Zij moet de documenten persoonlijk overhandigen. (Cô ấy phải đích thân giao tài liệu.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | overhandig | Ik overhandig het cadeau aan haar. (Tôi trao món quà cho cô ấy.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | overhandigde | Hij overhandigde de sleutels aan de nieuwe eigenaar. (Anh ấy đã trao chìa khóa cho chủ sở hữu mới.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | overhandigd | De prijs is gisteren overhandigd. (Giải thưởng đã được trao ngày hôm qua.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De politie moest de verdachte de gestolen goederen overhandigen."
"Cảnh sát buộc phải giao trả lại hàng hóa bị đánh cắp cho nghi phạm."
-
"De overheid heeft het bedrijf een boete overhandigd voor het overtreden van de regels."
"Chính phủ đã trao cho công ty một khoản tiền phạt vì vi phạm các quy tắc."
-
"Hij was aan het werken toen ik hem belde."
"Anh ấy đang làm việc khi tôi gọi cho anh ấy."
