(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overvol
B2
bijvoeglijk naamwoord B2 Đời sống hàng ngày

overvol

/ˈoːvərˌvɔl/
quá tải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overvol" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Bevattend meer dan het kan bevatten; te vol.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá đông đúc, chứa quá nhiều người hoặc đồ vật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De trein was overvol na het concert."

    "Đoàn tàu đã quá tải sau buổi hòa nhạc."

  • "De doos is overvol, je kunt er niets meer bij stoppen."

    "Cái hộp đã quá đầy, bạn không thể nhét thêm gì vào được nữa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

overbevolkt(quá đông dân cư) proppensvol(chật ních, chật cứng)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ trong tiếng Hà Lan, không có mạo từ đi kèm. Nó mô tả tình trạng quá đầy, quá tải về người hoặc vật. Nghĩa tương tự như 'overbevolkt' (quá đông dân cư) nhưng 'overvol' có thể áp dụng cho cả vật chứa hoặc không gian. Ví dụ: 'De bus was overvol.' (Xe buýt đã quá tải.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "De trein was overvol, dus ik kon geen zitplaats vinden."

    "Chuyến tàu quá đông, vì vậy tôi không thể tìm được chỗ ngồi."

  • "Het stadion was overvol met enthousiaste fans die de wedstrijd wilden zien."

    "Sân vận động chật cứng những người hâm mộ nhiệt tình muốn xem trận đấu."

  • "Deze beker is overvol, je moet er wat uitgieten."

    "Cốc này quá đầy, bạn cần đổ bớt ra."