(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overleden
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

overleden

/ˈoːvərleːdə(n)/
người đã khuất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overleden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Niet meer levend; gestorven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã qua đời; đã chết.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De overleden man werd thuis gevonden."

    "Người đàn ông đã khuất được tìm thấy tại nhà."

  • "Ze spraken over de overleden koning."

    "Họ nói về vị vua đã khuất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gestorven(đã chết) overleden persoon(người đã khuất)

Trái nghĩa

levend(còn sống) in leven(còn sống)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Việt, 'người đã khuất' là một cụm từ miêu tả, có thể đứng trước hoặc sau danh từ. Trong tiếng Hà Lan, 'overleden' thường đứng sau danh từ để miêu tả hoặc đứng trước danh từ với mạo từ 'de' hoặc 'het'. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng như một tính từ để mô tả ai đó đã qua đời. Ví dụ: 'Mijn overleden vader' (Cha tôi đã qua đời).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De man is vorige week overleden."

    "Người đàn ông đã qua đời vào tuần trước."

  • "Na het overlijden van haar man, was ze erg verdrietig."

    "Sau cái chết của chồng, cô ấy rất buồn."

  • "Het overleden meisje werd door veel mensen gemist."

    "Cô gái đã qua đời được nhiều người nhớ đến."