(Vị trí top_banner)
Hình minh họa overschatten
B1
werkwoord B1 Chung

overschatten

/ˈoːvərˌsxɑtə(n)/
đánh giá quá cao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "overschatten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iets of iemand meer waarderen of belangrijker vinden dan het in werkelijkheid is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đánh giá quá cao, coi trọng quá mức (ai đó hoặc cái gì đó) so với giá trị thực tế.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij onderschat zijn tegenstander, wat een vergissing is."

    "Anh ấy đánh giá quá cao đối thủ của mình, đó là một sai lầm."

  • "Je overschat jezelf als je denkt dat je dit alleen kunt doen."

    "Bạn đã đánh giá quá cao bản thân nếu bạn nghĩ rằng bạn có thể làm điều này một mình."

  • "De economische groei werd aanvankelijk overschat."

    "Tăng trưởng kinh tế ban đầu đã bị đánh giá quá cao."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

te hoog inschatten(đánh giá quá cao) te veel gewicht toekennen aan(gán quá nhiều trọng lượng cho, coi trọng quá mức)

Trái nghĩa

onderschatten(đánh giá thấp) te laag inschatten(đánh giá quá thấp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ không tách (niet-scheidbaar werkwoord). Khi chia động từ này, tiền tố 'over-' luôn đi liền với động từ gốc. Ví dụ: 'Ik onderschat hem nooit' (Tôi không bao giờ đánh giá thấp anh ấy) - đây là ví dụ với từ trái nghĩa 'onderschatten'. Với 'overschatten', ta có: 'Ik overschat hem nooit' (Tôi không bao giờ đánh giá cao anh ấy).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) overschatten
We moeten de risico's niet overschatten.
(Chúng ta không nên đánh giá quá cao những rủi ro.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) overschat
Ik overschat mijn eigen capaciteiten soms.
(Đôi khi tôi đánh giá quá cao khả năng của bản thân.)
Past Simple (quá khứ đơn) overschatte
Hij overschatte zijn kansen om te winnen.
(Anh ấy đã đánh giá quá cao cơ hội chiến thắng của mình.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) overschat
De invloed van sociale media is overschat.
(Ảnh hưởng của mạng xã hội đã bị đánh giá quá cao.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Ik denk dat we de moeilijkheidsgraad van dit examen overschatten."

    "Tôi nghĩ rằng chúng ta đang đánh giá quá cao độ khó của kỳ thi này."

  • "Het is gemakkelijk om je eigen capaciteiten te overschatten, vooral als je succesvol bent."

    "Rất dễ để đánh giá quá cao khả năng của bản thân, đặc biệt là khi bạn thành công."

  • "De impact van sociale media op de samenleving wordt vaak overschat."

    "Tác động của mạng xã hội lên xã hội thường bị đánh giá quá cao."

Động từ tách
  • "Ik denk dat we de moeilijkheid van de test overschatten."

    "Tôi nghĩ rằng chúng ta đang đánh giá quá cao độ khó của bài kiểm tra."

  • "De manager overschat vaak de vaardigheden van zijn team."

    "Người quản lý thường đánh giá quá cao kỹ năng của nhóm mình."

  • "Ik beloof je dat ik je morgen zal opbellen. (opbellen - tách: Ik bel je morgen op.)"

    "Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ gọi điện cho bạn vào ngày mai. (opbellen - tách: Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)"

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Ik denk dat we de moeilijkheid van dit project overschatten."

    "Tôi nghĩ rằng chúng ta đang đánh giá quá cao độ khó của dự án này."

  • "Het is makkelijk om je eigen talenten te overschatten."

    "Thật dễ dàng để đánh giá quá cao tài năng của bản thân."

  • "De waarde van het schilderij werd door experts overschat."

    "Giá trị của bức tranh đã bị các chuyên gia đánh giá quá cao."

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik denk dat je jouw eigen talenten overschat."

    "Tôi nghĩ rằng bạn đang đánh giá quá cao tài năng của bản thân."

  • "Zij heeft de hele dag gewerkt."

    "Cô ấy đã làm việc cả ngày."

  • "Ik ruim de kamer op. (opruimen)"

    "Tôi dọn dẹp phòng. (dọn dẹp)"