onderschatten
Định nghĩa "onderschatten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het niet op de juiste waarde schatten van iets of iemand; te weinig rekening houden met de waarde of het belang van iets of iemand.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh giá thấp tầm quan trọng, giá trị hoặc ảnh hưởng của (cái gì đó).
Ví dụ (Voorbeelden)
"Je mag de tegenstander nooit onderschatten."
"Bạn không bao giờ được đánh giá thấp đối thủ."
"De impact van deze beslissing is zwaar onderschat."
"Tác động của quyết định này đã bị đánh giá thấp nặng nề."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Khi chia ở các ngôi và thì hiện tại, tiền tố 'onder-' sẽ tách ra và đứng cuối mệnh đề. Ví dụ: 'Ik onderschat de kracht van de wind niet.' (Tôi không đánh giá thấp sức mạnh của gió).
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | onderschatten | We moeten de risico's niet onderschatten. (Chúng ta không nên đánh giá thấp những rủi ro.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | onderschat | Ik onderschat de moeilijkheid van de taak. (Tôi đánh giá thấp độ khó của nhiệm vụ.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | onderschatte | Hij onderschatte de impact van zijn woorden. (Anh ấy đã đánh giá thấp tác động của lời nói của mình.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | onderschat | De kosten zijn onderschat. (Chi phí đã bị đánh giá thấp.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Je moet de kracht van de natuur niet onderschatten."
"Bạn không nên đánh giá thấp sức mạnh của tự nhiên."
-
"De impact van sociale media wordt vaak onderschat."
"Tác động của mạng xã hội thường bị đánh giá thấp."
-
"We hebben de moeilijkheidsgraad van de test onderschat."
"Chúng tôi đã đánh giá thấp độ khó của bài kiểm tra."
-
"De manager onderschat de potentie van het nieuwe team."
"Người quản lý đánh giá thấp tiềm năng của đội mới."
-
"We moeten de moeilijkheden van dit project niet onderschatten."
"Chúng ta không nên đánh giá thấp những khó khăn của dự án này."
-
"Het is een vergissing om zijn intelligentie te onderschatten."
"Thật là một sai lầm khi đánh giá thấp trí thông minh của anh ấy."
