(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pauzeren
A2
werkwoord A2 Tổng quát

pauzeren

/pau̯ˈzeːrə(n)/
tạm dừng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "pauzeren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

een korte onderbreking maken in activiteit

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tạm dừng; bị gián đoạn trong thời gian ngắn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Laten we even pauzeren voordat we verder gaan."

    "Hãy tạm nghỉ một lát trước khi chúng ta tiếp tục."

  • "De les pauzeert om tien uur."

    "Tiết học nghỉ giải lao vào lúc mười giờ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

rusten(nghỉ ngơi) even stoppen(dừng lại một chút)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'pauzeren' có nghĩa là tạm dừng, nghỉ ngơi ngắn trong một hoạt động. Nó không phải là động từ tách. Ví dụ: We pauzeren even. (Chúng ta nghỉ giải lao một chút.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) pauzeren
We moeten even pauzeren.
(Chúng ta cần tạm dừng một chút.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) pauzeer
Ik pauzeer even.
(Tôi tạm dừng một chút.)
Past Simple (quá khứ đơn) pauzeerde
Ik pauzeerde even tijdens het werk.
(Tôi đã tạm dừng một chút trong khi làm việc.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gepauzeerd
Ik heb even gepauzeerd.
(Tôi đã tạm dừng một chút.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "We pauzeren even tijdens de vergadering om koffie te drinken."

    "Chúng ta tạm dừng một lát trong cuộc họp để uống cà phê."

  • "Je moet de instructies zorgvuldig lezen voordat je begint. (Modaal werkwoord 'moeten')"

    "Bạn phải đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu. (Động từ khuyết thiếu 'moeten')"

  • "Ik weet dat hij morgen opbelt. (Scheidbaar werkwoord 'opbellen'; Bijzin: 'dat hij morgen opbelt')"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ gọi điện vào ngày mai. (Động từ tách 'opbellen'; Mệnh đề phụ: 'rằng anh ấy sẽ gọi điện')"

Thì Hiện tại đơn
  • "We moeten even pauzeren tijdens de lange wandeling."

    "Chúng ta cần nghỉ một lát trong suốt chuyến đi bộ dài."

  • "De vergadering zal om 10:00 uur pauzeren voor een kop koffie."

    "Cuộc họp sẽ tạm dừng lúc 10:00 giờ để uống cà phê."

  • "Zullen we de film pauzeren om iets te drinken te pakken?"

    "Chúng ta có nên tạm dừng bộ phim để lấy đồ uống không?"

Hiện tại hoàn thành
  • "Tijdens de lange vergadering moesten we even pauzeren om een kop koffie te halen."

    "Trong cuộc họp dài, chúng tôi phải tạm dừng một lát để đi lấy một tách cà phê."

  • "Ik heb de film al gezien."

    "Tôi đã xem bộ phim đó rồi."

  • "Ik weet dat hij de brief gisteren heeft geschreven, omdat hij het me heeft verteld."

    "Tôi biết rằng anh ấy đã viết lá thư ngày hôm qua, bởi vì anh ấy đã kể cho tôi."

Quá khứ hoàn thành
  • "Laten we even pauzeren en een kop koffie drinken."

    "Chúng ta hãy tạm dừng một lát và uống một tách cà phê."

  • "De vergadering zal om 12:30 uur pauzeren voor de lunch."

    "Cuộc họp sẽ tạm dừng vào lúc 12:30 để ăn trưa."

  • "Na twee uur intensief studeren, besloot ze te pauzeren."

    "Sau hai giờ học tập căng thẳng, cô ấy quyết định tạm dừng."