(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rusten
A1
werkwoord A1 Chung

rusten

/ˈrʏstə(n)/
nghỉ ngơi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "rusten" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Minder inspanning doen, stilzitten of slapen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghỉ ngơi, tạm dừng công việc hoặc một hoạt động nào đó trong một khoảng thời gian ngắn để thư giãn hoặc ăn uống.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik moet even rusten na het werken."

    "Tôi cần nghỉ ngơi một chút sau khi làm việc."

  • "De patiënt rust in bed."

    "Bệnh nhân đang nghỉ ngơi trên giường."

  • "Laten we een paar minuten rusten voordat we verder gaan."

    "Chúng ta hãy nghỉ ngơi vài phút trước khi tiếp tục."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ nguyên mẫu. Khi chia động từ này ở thì hiện tại đơn, bạn sẽ thêm đuôi vào gốc động từ 'rust'. Ví dụ: Ik rust (tôi nghỉ ngơi), jij rust, hij/zij/het rust, wij rusten, jullie rusten, zij rusten. Động từ này không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) rusten
We moeten rusten na de lange wandeling.
(Chúng ta cần nghỉ ngơi sau chuyến đi bộ dài.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) rust
Ik rust meestal in het weekend.
(Tôi thường nghỉ ngơi vào cuối tuần.)
Past Simple (quá khứ đơn) rustte
Hij rustte even uit voordat hij verder ging.
(Anh ấy đã nghỉ ngơi một chút trước khi tiếp tục.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gerust
Ze heeft de hele middag gerust.
(Cô ấy đã nghỉ ngơi cả buổi chiều.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "Na een lange dag werken, moet ik echt rusten."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi thực sự cần nghỉ ngơi."

  • "Het is belangrijk om voldoende te rusten voor je gezondheid."

    "Điều quan trọng là phải nghỉ ngơi đầy đủ cho sức khỏe của bạn."

  • "In het weekend wil ik graag rusten en ontspannen."

    "Vào cuối tuần, tôi muốn nghỉ ngơi và thư giãn."

Quá khứ hoàn thành
  • "Na een lange dag werken, moet ik echt even rusten."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi thực sự cần phải nghỉ ngơi một chút."

  • "Ik had al gegeten voordat hij aankwam."

    "Tôi đã ăn rồi trước khi anh ấy đến."

  • "Ik ruim de kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng."

Động từ phản thân
  • "Na een lange wandeling moeten we even rusten."

    "Sau một chuyến đi bộ dài, chúng ta cần nghỉ ngơi một lát."

  • "Het is belangrijk om voldoende te rusten als je ziek bent."

    "Điều quan trọng là phải nghỉ ngơi đầy đủ khi bạn bị ốm."

  • "Zondag is een dag om te rusten en te ontspannen."

    "Chủ nhật là một ngày để nghỉ ngơi và thư giãn."

Chọn trợ động từ
  • "Na een lange dag werken, moet je rusten. (Sau một ngày dài làm việc, bạn cần nghỉ ngơi.)"

    "Sau một ngày dài làm việc, bạn cần nghỉ ngơi."

  • "Ik ben naar de winkel gegaan. (Tôi đã đi đến cửa hàng.) - 'gaan' sử dụng 'zijn' vì nó chỉ sự di chuyển."

    "Tôi đã đi đến cửa hàng. - 'gaan' sử dụng 'zijn' vì nó chỉ sự di chuyển."

  • "Wij hebben een nieuwe auto gekocht. (Chúng tôi đã mua một chiếc xe hơi mới.) - 'kopen' sử dụng 'hebben' vì nó là một hành động tác động đến một đối tượng."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc xe hơi mới. - 'kopen' sử dụng 'hebben' vì nó là một hành động tác động đến một đối tượng."