hervatten
Định nghĩa "hervatten" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Na een onderbreking of vertraging verdergaan; een actie opnieuw beginnen of voortzetten.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã tiếp tục sau một sự gián đoạn hoặc trì hoãn; đã bắt đầu hoặc tiếp tục một hành động.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de pauze hervatten we de vergadering."
"Sau giờ giải lao, chúng ta tiếp tục cuộc họp."
"Hij hervatte zijn werk na een korte ziekte."
"Anh ấy tiếp tục công việc sau một thời gian ngắn bị bệnh."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Werkwoord 'hervatten' is een regelmatig werkwoord. Het betekent tiếp tục sau gián đoạn. Let op de klemtoon op de tweede lettergreep.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | hervatten | We moeten het project hervatten na de vakantie. (Chúng ta cần phải tiếp tục dự án sau kỳ nghỉ.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | hervat | Ik hervat mijn studie volgende week. (Tôi sẽ tiếp tục việc học của mình vào tuần tới.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | hervatte | Hij hervatte zijn werk na een korte pauze. (Anh ấy đã tiếp tục công việc sau một thời gian nghỉ ngắn.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | hervat | De vergadering is hervat na de onderbreking. (Cuộc họp đã được tiếp tục sau khi gián đoạn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na de koffiepauze zullen we het werk hervatten."
"Sau giờ giải lao uống cà phê, chúng ta sẽ tiếp tục công việc."
-
"De onderhandelingen zullen morgen worden hervat."
"Các cuộc đàm phán sẽ được nối lại vào ngày mai."
-
"Hij probeerde zijn studie te hervatten, maar het was moeilijk."
"Anh ấy đã cố gắng tiếp tục việc học của mình, nhưng điều đó thật khó khăn."
-
"Na de pauze zullen we de les hervatten."
"Sau giờ giải lao, chúng ta sẽ tiếp tục bài học."
-
"Ik begrijp niet wat je bedoelt."
"Tôi không hiểu ý bạn là gì."
-
"De regering hoopt de economische groei snel te kunnen hervatten."
"Chính phủ hy vọng có thể nhanh chóng phục hồi tăng trưởng kinh tế."
-
"De vergadering moest worden hervat na de brandalarm."
"Cuộc họp phải được tiếp tục sau báo động cháy."
-
"Nadat hij zijn studie had hervat, voelde hij zich veel gelukkiger."
"Sau khi anh ấy tiếp tục việc học của mình, anh ấy cảm thấy hạnh phúc hơn nhiều."
-
"Ik had mijn werk hervat nadat ik ziek was geweest."
"Tôi đã tiếp tục công việc của mình sau khi bị ốm."
-
"Na de korte pauze moeten we de vergadering hervatten."
"Sau giờ nghỉ ngắn, chúng ta phải tiếp tục cuộc họp."
-
"Het bedrijf probeert de productie na de brand zo snel mogelijk te hervatten."
"Công ty đang cố gắng khôi phục sản xuất càng sớm càng tốt sau vụ hỏa hoạn."
-
"Na een lange ziekte kon hij zijn werkzaamheden gelukkig hervatten."
"Sau một thời gian dài bị bệnh, may mắn là anh ấy đã có thể tiếp tục công việc của mình."
