pech
Định nghĩa "pech" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ongeluk, tegenspoed; gebrek aan succes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không may mắn, xui xẻo, gặp vận rủi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft vandaag veel pech."
"Anh ấy hôm nay rất xui xẻo."
"Wat een pech dat het regent als we naar het strand willen!"
"Thật là xui xẻo khi trời mưa khi chúng ta muốn đi biển!"
"Door technische pech moesten ze de race staken."
"Do sự cố kỹ thuật xui xẻo, họ đã phải bỏ cuộc đua."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'pech' trong tiếng Hà Lan là danh từ giống đực hoặc giống cái (de-woord), có nghĩa là sự xui xẻo, vận rủi. Nó thường được dùng trong các thành ngữ như 'hij heeft pech' (anh ấy xui xẻo) hoặc 'wat een pech!' (thật là xui xẻo!). Số nhiều của 'pech' là 'pechen', nhưng ít được sử dụng. Danh từ này tương đương với tính từ 'xui xẻo' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | pech | Ik heb altijd pech met mijn fiets. (Tôi luôn gặp xui xẻo với chiếc xe đạp của mình.) |
| Số nhiều | pechgevallen | We hebben de afgelopen week veel pechgevallen gehad met de auto. (Chúng tôi đã gặp nhiều sự cố với chiếc xe hơi trong tuần vừa qua.) |
| Thể giảm nhẹ | pechje | Het was maar een klein pechje, gelukkig niets ernstigs. (Đó chỉ là một chút xui xẻo nhỏ thôi, may mắn là không có gì nghiêm trọng.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wat een pech! Ik heb mijn sleutels verloren. (Wat een ongeluk!)"
"Thật xui xẻo! Tôi đã mất chìa khóa rồi. (Thật là một tai nạn!)"
-
"Het is echt pech dat de trein vertraging heeft. (Het is echt tegenspoed!)"
"Thật không may khi chuyến tàu bị trễ. (Thật là xui xẻo!)"
-
"Hij heeft altijd pech met zijn auto; hij moet hem vaak laten repareren. (Hij heeft altijd gebrek aan succes met zijn auto!)"
"Anh ấy luôn gặp xui xẻo với chiếc xe của mình; anh ấy thường xuyên phải mang nó đi sửa. (Anh ấy luôn thiếu may mắn với chiếc xe của mình!)"
-
"Hij had veel pech met zijn auto; hij kreeg steeds weer een lekke band."
"Anh ấy rất đen đủi với chiếc xe của mình; anh ấy liên tục bị xì lốp."
-
"Door de pech tijdens de wedstrijd kon hij niet winnen."
"Vì vận rủi trong suốt trận đấu, anh ấy đã không thể thắng."
-
"Het bedrijf had pech met de nieuwe investering; het leverde geen winst op."
"Công ty gặp vận rủi với khoản đầu tư mới; nó không mang lại lợi nhuận."
