(Vị trí top_banner)
Hình minh họa succes
A2
zelfstandig naamwoord A2 General

succes

/sʏˈkɛs/
thành công
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "succes" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het bereiken van een gewenst doel of resultaat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Rất phổ biến hoặc thành công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij heeft veel succes met zijn bedrijf."

    "Anh ấy đã rất thành công với công việc kinh doanh của mình."

  • "We wensen je veel succes met je examen!"

    "Chúc bạn thành công với kỳ thi của mình!"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

welvaart(sự thịnh vượng) triomf(sự chiến thắng)

Trái nghĩa

mislukking(sự thất bại) falen(thất bại (động từ))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'succes' trong tiếng Hà Lan là giống trung, vì vậy mạo từ đi kèm là 'het'. Số nhiều là 'successen'. Cụm 'succes hebben' có nghĩa là 'thành công'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít succes
Het succes van het project was overweldigend.
(Thành công của dự án thật choáng ngợp.)
Số nhiều successen
Zij vierden hun successen met een groot feest.
(Họ ăn mừng những thành công của mình bằng một bữa tiệc lớn.)
Thể giảm nhẹ succesje
Het was maar een klein succesje, maar toch belangrijk.
(Đó chỉ là một thành công nhỏ, nhưng vẫn rất quan trọng.)