(Vị trí top_banner)
Hình minh họa persoonlijk
A2
bijvoeglijk naamwoord A2 Đời sống hàng ngày

persoonlijk

/pɛrˈsoːnlək/
cá nhân
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "persoonlijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Betrekking hebbend op of behorend tot een bepaalde persoon.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc thuộc về một người cụ thể.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een heel persoonlijke vraag."

    "Đây là một câu hỏi rất cá nhân."

  • "Hij gaf me een persoonlijk advies."

    "Anh ấy đã cho tôi một lời khuyên cá nhân."

  • "Haar mening is persoonlijk en hoeft niet gedeeld te worden."

    "Ý kiến của cô ấy là cá nhân và không cần phải chia sẻ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

eigen(riêng, của riêng mình) privé(riêng tư)

Trái nghĩa

onpersoonlijk(không cá nhân, chung chung) algemeen(chung, tổng quát)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một tính từ. Nó thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ 'zijn' (là) hoặc 'worden' (trở nên). Lưu ý rằng 'persoonlijk' khác với 'persoon' (danh từ: người). Ví dụ: 'een persoonlijke brief' (một lá thư cá nhân), 'dit is erg persoonlijk' (điều này rất riêng tư/cá nhân).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

So sánh Tính từ
  • "Het is een persoonlijk probleem, dus ik kan je er niet mee helpen."

    "Đây là một vấn đề cá nhân, vì vậy tôi không thể giúp bạn."

  • "Deze auto is duur, maar de volgende auto is duurder en de duurste auto staat in de showroom. (Trappen van vergelijking)"

    "Chiếc xe này thì đắt, nhưng chiếc xe tiếp theo thì đắt hơn và chiếc xe đắt nhất thì đang ở trong phòng trưng bày. (So sánh Tính từ)"

  • "Ik ga vanavond vroeg slapen, omdat ik erg moe ben. (Scheidbare werkwoorden)"

    "Tôi đi ngủ sớm tối nay, vì tôi rất mệt. (Động từ tách)"