(Vị trí top_banner)
Hình minh họa privé
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Du lịch, Bất động sản

privé

'pri.ve'
đảo riêng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "privé" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Uitsluitend bestemd voor één persoon, groep of specifiek doel; niet voor anderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dành riêng cho một người, một nhóm hoặc một mục đích sử dụng cụ thể; không dành cho những người khác.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Dit is een privéstrand."

    "Đây là một bãi biển riêng."

  • "Hij heeft een privéjet."

    "Anh ấy có một máy bay phản lực riêng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

openbaar(công cộng) gemeenschappelijk(chung)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'privé' không có mạo từ đi kèm. Khi dùng với danh từ, nó có nghĩa là 'riêng tư' hoặc 'dành riêng'.

Ngữ pháp (Grammatica)